character witness
Định nghĩa
Danh từ: Nhân chứng tư cách – một người làm chứng, tuyên thệ khai về uy tín tốt của một người khác trong cộng đồng nơi người đó sinh sống. Nhân chứng này không cung cấp bằng chứng về sự kiện cụ thể mà chỉ chứng thực về phẩm chất đạo đức, danh tiếng của bị cáo hoặc đương sự.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư đã gọi cha xứ của bị cáo làm nhân chứng tư cách.)
- (Một nhân chứng tư cách đã khai rằng bị cáo là người trung thực và chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a character witness": đóng vai trò làm nhân chứng tư cách.
- She agreed to act as a character witness for her former colleague. (Cô ấy đồng ý làm nhân chứng tư cách cho đồng nghiệp cũ của mình.)
- "to provide character witness testimony": cung cấp lời khai nhân chứng tư cách.
- The defense team sought character witness testimony to support the defendant's case. (Đội biện hộ đã tìm kiếm lời khai nhân chứng tư cách để hỗ trợ vụ án của bị cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Character reference (danh từ): thư giới thiệu nhân cách – tài liệu viết chứng thực về phẩm chất của một người (thường dùng trong xin việc hơn là tòa án).
- Witness (danh từ): nhân chứng nói chung.
- Reputation witness (danh từ): nhân chứng về danh tiếng – một dạng nhân chứng tư cách.
Từ đồng nghĩa
- Character referee: người giới thiệu nhân cách (thường dùng trong bối cảnh không chính thức).
- Good character witness: nhân chứng về phẩm chất tốt (nhấn mạnh khía cạnh tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này; thay vào đó, các động từ thường đi kèm:) - Call a character witness: triệu tập nhân chứng tư cách. - Testify as a character witness: làm chứng với tư cách nhân chứng tư cách.
Thành ngữ liên quan
- "Speak to someone's character": nói về phẩm chất của ai đó.
- Several friends spoke to the defendant's character in court. (Nhiều bạn bè đã nói về phẩm chất của bị cáo tại tòa.)
- "Put someone's character on trial": đặt phẩm chất của ai đó ra xét xử (ám chỉ việc đánh giá nhân cách thay vì hành vi cụ thể).